Á trách

Á trách

Á trách
trách
Bình chọn
Tiếng chim kêu
Bình chọn
Cắn
Bình chọn
Đuổi bắt
Bình chọn
Thuyền nhỏ
Bình chọn
Chặt bỏ cây
Bình chọn
Chặt hẹp, dùng như Trách (bộ Huyết)
Bình chọn
Cắn
Bình chọn
Cái khăn bao tóc để đừng rối
Bình chọn
Tìm cầu lấy , tìm nhận lấy , đòi hỏi
Bình chọn
Trách hỏi, vặn hỏi
Bình chọn
Trách mắng, lời trách mắng như Trách ngôn
Bình chọn
Đánh roi, hình phạt bị đánh bằng roi
Bình chọn
Trách nhiệm công việc phải làm cho xong , có trách nhiệm phải làm